拿到
lấy được; đạt được
lấy được; đạt được
拿到 thường mang nghĩa “lấy được”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 拿到, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lấy ra; đưa ra; cung cấp; đề xuất (một đề án); nghĩ ra (bằng chứng)
›拿来ná láimang đến; lấy đến; lấy
›拿你没办法ná nǐ méi bàn fǎkhông biết phải làm gì với bạn (dùng để biểu đạt sự bực bội nhẹ)
›拿乔ná qiáokiêu căng; làm điệu bộ
›拿俄米Ná é mǐNaomi (tên)
›拿大ná dàra vẻ; tự cao; kiêu ngạo
›拿来主义ná lái zhǔ yìthái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)
›拿大顶ná dà dǐngtrồng chuối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.