纳德阿里
Nad Ali, thị trấn ở tỉnh Helmand, Afghanistan
Nad Ali, thị trấn ở tỉnh Helmand, Afghanistan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Biên niên sử Narnia, truyện thiếu nhi của C.S. Lewis
›纳闷nà mènbối rối; ngơ ngác
›纳尼亚Nà ní yàNarnia, thế giới kỳ ảo cho trẻ em trong truyện của C.S. Lewis
›纳闷儿nà mèn rbiến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]
›纳扎尔巴耶夫Nà zhā ěr bā yē fūNursultan Nazarbayev (1940-), tổng thống Kazakhstan 1990-2019
›纳宠nà chǒnglấy thiếp; nạp thiếp
›纳指Nà zhǐNASDAQ; Hiệp hội Quốc gia các Nhà kinh doanh Chứng khoán Báo giá Tự động, một hệ thống dữ liệu vi tính cung…
›纳妾nà qièlấy thiếp; nạp thiếp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.