纳达尔納達爾 Nà dá ěr 纳达尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纳达尔 trong tiếng Việt Nadal (tên); Rafael Nadal (1986-), vận động viên quần vợt người Tây Ban Nha 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan