Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng M

4.610 mục từ · Trang 74/77

目空四海mù kōng sì hǎi

目空四海: mắt không coi ai ra gì (thành ngữ); kiêu ngạo; lên mặt; khinh thường

Thành ngữ
目空一切mù kōng yī qiè

目空一切: mắt không coi ai ra gì (thành ngữ); kiêu ngạo; khinh người; khinh khỉnh

Thành ngữ
木块mù kuài

木块: khối

Cụm từ
募款mù kuǎn

募款: gây quỹ; tiền quyên góp

Cụm từ
木框mù kuàng

木框: khung gỗ

Cụm từ
姆拉迪奇Mǔ lā dí qí

姆拉迪奇: Mladić (tên); Ratko Mladić (1942-), tổng tư lệnh quân đội Serbia Bosnia 1965-1996 và tội phạm chiến tranh bị kết án

Cụm từ
木兰mù lán

木兰: mộc lan hoa tím (Magnolia liliflora)

Cụm từ
木兰纲mù lán gāng

木兰纲: Magnoliopsidae hoặc Dicotyledoneae (lớp thực vật có hai lá mầm)

Cụm từ
木兰花mù lán huā

木兰花: hoa mộc lan

Cụm từ
木兰科mù lán kē

木兰科: họ Mộc lan, họ cây thân gỗ và cây bụi

Cụm từ
木兰属mù lán shǔ

木兰属: chi Mộc lan, chi cây thân gỗ và cây bụi

Cụm từ
木兰县Mù lán xiàn

木兰县: huyện Mộc Lan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
仫佬Mù lǎo

仫佬: dân tộc Mulao của Quảng Tây

Cụm từ
姆佬Mǔ lǎo

姆佬: nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây

Cụm từ
母老虎mǔ lǎo hǔ

母老虎: hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa

Cụm từ
仫佬族Mù lǎo zú

仫佬族: dân tộc Mulao của Quảng Tây

Cụm từ
姆佬族Mǔ lǎo zú

姆佬族: nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây

Cụm từ
木垒哈萨克自治县Mù lěi Hā sà kè Zì zhì xiàn

木垒哈萨克自治县: huyện tự trị dân tộc Kazakh Mori, hoặc Mori Qazaq aptonom nahiyisi, thuộc châu tự trị dân tộc Hồi Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4…

Cụm từ
木垒县Mù lěi xiàn

木垒县: huyện tự trị dân tộc Kazakh Mori, hoặc Mori Qazaq aptonom nahiyisi, thuộc châu tự trị dân tộc Hồi Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4…

Cụm từ
穆勒鞋mù lè xié

穆勒鞋: giày mule (từ mượn)

Cụm từ
牡蛎mǔ lì

牡蛎: con hàu

Cụm từ
目力mù lì

目力: thị lực (tức là chất lượng tầm nhìn)

Cụm từ
幕僚mù liáo

幕僚: trợ lý và cố vấn của quan chức cấp cao

Cụm từ
木料mù liào

木料: gỗ xẻ; gỗ

Cụm từ
睦邻mù lín

睦邻: hoà thuận với hàng xóm; mối quan hệ hoà nhã với hàng xóm

Cụm từ
穆棱Mù líng

穆棱: Muling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
穆棱市Mù líng shì

穆棱市: Muling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
睦邻政策mù lín zhèng cè

睦邻政策: chính sách láng giềng tốt

Cụm từ
木里藏族自治县Mù lǐ Zàng zú Zì zhì xiàn

木里藏族自治县: huyện tự trị dân tộc Tạng Muli, trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
牡鹿mǔ lù

牡鹿: hươu đực; nai đực

Cụm từ
目录mù lù

目录: mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính); danh sách; nội dung

Cụm từ
目录学mù lù xué

目录学: thư mục học

Cụm từ
姆妈mǔ mā

姆妈: mẹ; má (phương ngữ)

Cụm từ
木马mù mǎ

木马: ngựa gỗ; ngựa bập bênh; ngựa gỗ thể dục (thể thao); ngựa thành Troy (máy tính)

Cụm từ
木马病毒mù mǎ bìng dú

木马病毒: virus dạng trojan (loại virus máy tính)

Cụm từ
木马计mù mǎ jì

木马计: kế con ngựa gỗ (xem con ngựa thành Troy)

Cụm từ
目盲mù máng

目盲: mù lòa

Cụm từ
牧马人mù mǎ rén

牧马人: người chăn ngựa; người quản lý ngựa

Cụm từ
木莓mù méi

木莓: quả mâm xôi

Cụm từ
木棉mù mián

木棉: cây bông gòn (Bombax ceiba)

Cụm từ
木棉科mù mián kē

木棉科: Bombacaceae (thực vật)

Cụm từ
牧民mù mín

牧民: người chăn nuôi

Cụm từ
慕名mù míng

慕名: ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó; tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng

Danh từ riêng
慕名而来mù míng ér lái

慕名而来: đến một nơi vì danh tiếng của nó (thành ngữ); bị thu hút đến thăm địa danh nổi tiếng

Thành ngữ
目迷五色mù mí wǔ sè

目迷五色: mắt hoa bởi năm màu sắc (thành ngữ); rực rỡ chói mắt

Thành ngữ
木目金mù mù jīn

木目金: mokuma-gane (từ mượn)

Cụm từ
木乃伊mù nǎi yī

木乃伊: xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)

Cụm từ
木乃伊化mù nǎi yī huà

木乃伊化: ướp xác; sự ướp xác

Cụm từ
拇囊炎mǔ náng yán

拇囊炎: bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus

Cụm từ
母难日mǔ nàn rì

母难日: (cũ) sinh nhật

Cụm từ
木讷mù nè

木讷: chậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát; không tinh tế

Cụm từ
木讷寡言mù nè guǎ yán

木讷寡言: thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)

Thành ngữ
木讷老人mù nè lǎo rén

木讷老人: người già thật thà; chất phác

Cụm từ
暮年mù nián

暮年: tuổi xế chiều; tuổi già

Cụm từ
慕尼黑Mù ní hēi

慕尼黑: München hay Munich, thủ phủ của Bavaria, Đức

Cụm từ
牡牛mǔ niú

牡牛: bò đực

Cụm từ
母女mǔ nǚ

母女: mẹ và con gái; mẹ-con gái

Cụm từ
木偶mù ǒu

木偶: con rối

Cụm từ
木偶剧mù ǒu jù

木偶剧: múa rối

Cụm từ
木偶戏mù ǒu xì

木偶戏: múa rối

Cụm từ