目盲 là gì?
目盲 [mù máng] có nghĩa là mù lòa.
Nghĩa của từ 目盲 trong tiếng Việt
mù lòa
Cách đọc và ghi nhớ 目盲
目盲 được đọc là mù máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mù lòa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
目盲 [mù máng] có nghĩa là mù lòa.
mù lòa
目盲 được đọc là mù máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mù lòa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .