Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木乃伊化

mù nǎi yī huà

木乃伊化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木乃伊化 trong tiếng Việt

ướp xác; sự ướp xác

Tra từ liên quan