Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母难日母難日

mǔ nàn rì

母难日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母难日 trong tiếng Việt

(cũ) sinh nhật

Tra từ liên quan