Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慕名而来慕名而來

mù míng ér lái

慕名而来 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慕名而来 trong tiếng Việt

đến một nơi vì danh tiếng của nó (thành ngữ); bị thu hút đến thăm địa danh nổi tiếng

Tra từ liên quan