Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牡鹿

mǔ lù

牡鹿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牡鹿 trong tiếng Việt

hươu đực; nai đực

Tra từ liên quan