Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目录目錄

mù lù

目录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目录 trong tiếng Việt

mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính); danh sách; nội dung

Tra từ liên quan