目录目錄 mù lù 目录 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 目录 trong tiếng Việt mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính); danh sách; nội dung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan