木偶 là gì?
木偶 [mù ǒu] có nghĩa là con rối.
Nghĩa của từ 木偶 trong tiếng Việt
con rối
Cách đọc và ghi nhớ 木偶
木偶 được đọc là mù ǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con rối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
木偶 [mù ǒu] có nghĩa là con rối.
con rối
木偶 được đọc là mù ǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con rối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .