Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木框

mù kuàng

木框 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木框 trong tiếng Việt

khung gỗ

Tra từ liên quan