Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木目金

mù mù jīn

木目金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木目金 trong tiếng Việt

mokuma-gane (từ mượn)

Tra từ liên quan