木乃伊 mù nǎi yī 木乃伊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 木乃伊 trong tiếng Việt xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan