木偶戏 là gì?
木偶戏 [mù ǒu xì] có nghĩa là múa rối.
Nghĩa của từ 木偶戏 trong tiếng Việt
múa rối
Cách đọc và ghi nhớ 木偶戏
木偶戏 được đọc là mù ǒu xì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa rối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
木偶戏 [mù ǒu xì] có nghĩa là múa rối.
múa rối
木偶戏 được đọc là mù ǒu xì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa rối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .