目力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
目力
thị lực (tức là chất lượng tầm nhìn)
Giản thể目力
Phồn thể目力
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng