Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目力

mù lì

目力 là gì?

目力 [mù lì] có nghĩa là thị lực (tức là chất lượng tầm nhìn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目力 trong tiếng Việt

thị lực (tức là chất lượng tầm nhìn)

Cách đọc và ghi nhớ 目力

目力 được đọc là mù lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thị lực (tức là chất lượng tầm nhìn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan