Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木偶剧木偶劇

mù ǒu jù

木偶剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木偶剧 trong tiếng Việt

múa rối

Tra từ liên quan