Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母老虎

mǔ lǎo hǔ

母老虎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母老虎 trong tiếng Việt

hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa

Tra từ liên quan