母老虎 mǔ lǎo hǔ 母老虎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 母老虎 trong tiếng Việt hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan