Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
霉菌毒素
méi jūn dú sù

mycotoxin

Cụm từ
眉开眼笑
méi kāi yǎn xiào

mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui; cười tươi

Thành ngữ
没空儿
méi kòng r

không có thời gian

Cụm từ
没口
méi kǒu

không kiềm chế; dồi dào

Cụm từ
煤矿
méi kuàng

mỏ than; vỉa than

Cụm từ
每况愈下
měi kuàng yù xià

càng ngày càng tồi tệ hơn

Cụm từ
眉来眼去
méi lái yǎn qù

(thành ngữ) đưa tình; trao đổi ánh mắt tán tỉnh với ai đó

Thành ngữ
没来由
méi lái yóu

không có lý do gì; không vì lý do gì

Cụm từ
美蓝
měi lán

xanh methylen

Cụm từ
美兰
Měi lán

quận Meilan của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], tỉnh Hải Nam

Cụm từ
霉烂
méi làn

mốc; rữa nát

Cụm từ
梅兰芳
Méi Lán fāng

Mai Lan Phương (1894-1961), bậc thầy nổi tiếng của kinh kịch, chuyên vai nữ

Cụm từ
美拉尼西亚
Měi lā ní xī yà

Melanesia

Cụm từ
美兰区
Měi lán qū

quận Meilan của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], tỉnh Hải Nam

Cụm từ
美劳
měi láo

(Đài Loan) môn thủ công mỹ nghệ (trong trường học)

Cụm từ
没了
méi le

chết; không còn, hoặc ngừng tồn tại

Cụm từ
美乐
Měi lè

Merlot (loại nho)

Cụm từ
美丽
měi lì

đẹp

Cụm từ
魅力
mèi lì

sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn; uy tín

Cụm từ
没脸
méi liǎn

xấu hổ; ngại ngùng; không có mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)

Cụm từ
美联储
Měi lián chǔ

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương của Mỹ

Cụm từ
昧良心
mèi liáng xīn

trái với lương tâm

Cụm từ
没脸没皮
méi liǎn méi pí

không biết xấu hổ; trơ tráo

Cụm từ
美联社
Měi Lián shè

Associated Press (AP); viết tắt của 美國聯合通訊社|美国联合通讯社[Mei3 guo2 Lian2 he2 Tong1 xun4 she4]

Viết tắt
美丽岛
Měi lì Dǎo

Formosa (từ Ilha Formosa, "Hòn đảo xinh đẹp", tên được thuỷ thủ Bồ Đào Nha đi qua đặt cho đảo Đài Loan năm 1544)

Cụm từ
美丽岛事件
Měi lì Dǎo Shì jiàn

Sự kiện Cao Hùng (còn gọi là Sự kiện Mỹ Lệ Đảo), cuộc đàn áp biểu tình ủng hộ dân chủ ở Cao Hùng, Đài Loan, ngày 10 tháng 12 năm 1979 trong thời kỳ thiết quân luật của Đài Loan

Cụm từ
美粒果
Měi lì guǒ

Minute Maid (thương hiệu)

Cụm từ
美利坚
Měi lì jiān

Nước Mỹ

Cụm từ
美利坚合众国
Měi lì jiān Hé zhòng guó

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Cụm từ
美利坚治世
Měi lì jiān Zhì shì

Pax Americana

Cụm từ