明尼苏达
Minnesota, Mỹ
Minnesota, Mỹ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Minnesota
›明实录míng shí lùthực lục triều Minh 明朝[Ming2 chao2] (1368-1644)
›明山Míng shānMingshan, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh
›明察míng chánhìn rõ; nhận thức rõ
›明山区Míng shān QūMingshan, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh
›明宣宗Míng Xuān zōngmiếu hiệu của Minh Tuyên Tông, hoàng đế thứ năm nhà Minh, Tuyên Đức 宣德[Xuan1 de2]
›明孝陵Míng xiào língLăng Minh ở Nam Kinh, lăng của hoàng đế sáng lập nhà Minh, Chu Nguyên Chương 朱元璋[Zhu1 Yuan2 zhang1], một di…
›明年míng niánnăm sau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.