Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明清

Míng Qīng

明清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明清 trong tiếng Việt

triều Minh (1368-1644) và triều Thanh (1644-1911)

Tra từ liên quan