名目 míng mù 名目 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 名目 trong tiếng Việt tên; gọi; mục; tiêu đề; (cách dùng trang trọng) danh tiếng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan