明目张胆明目張膽 míng mù zhāng dǎn 明目张胆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明目张胆 trong tiếng Việt một cách công khai và không sợ hãi; một cách trơ tráo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan