Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明目张胆明目張膽

míng mù zhāng dǎn

明目张胆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明目张胆 trong tiếng Việt

một cách công khai và không sợ hãi; một cách trơ tráo

Tra từ liên quan