名胜古迹名勝古跡 míng shèng gǔ jì 名胜古迹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 名胜古迹 trong tiếng Việt di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan