Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名胜古迹名勝古跡

míng shèng gǔ jì

名胜古迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名胜古迹 trong tiếng Việt

di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh

Tra từ liên quan