名人
nhân vật; người nổi tiếng
nhân vật; người nổi tiếng
名人 thường mang nghĩa “nhân vật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 名人 cùng cụm 知名人士 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhân vật công chúng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(nghĩa đen) tên không gặp trong kinh điển; không nổi tiếng; người không ai biết đến
›名人录míng rén lùghi chép về những người nổi tiếng; tuyển tập tiểu sử
›名伶míng língdiễn viên nổi tiếng (Kinh kịch)
›名作míng zuòtác phẩm kiệt xuất; tác phẩm nổi tiếng
›名胜míng shèngnơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử; danh lam thắng cảnh; LT:處|处[chu4]
›名位míng wèidanh tiếng và địa vị; chức vụ chính thức
›名儿míng rtên; tiếng tăm
›名利míng lìdanh tiếng và lợi lộc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.