Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明枪好躲,暗箭难防明槍好躲,暗箭難防

míng qiāng hǎo duǒ , àn jiàn nán fáng

明枪好躲,暗箭难防 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明枪好躲,暗箭难防 trong tiếng Việt

dễ né giáo ngoài sáng, khó tránh tên trong tối (thành ngữ); khó đề phòng âm mưu bí mật

Tra từ liên quan