明升暗降 là gì?
明升暗降 [míng shēng àn jiàng] có nghĩa là (thành ngữ) thăng chức để ra rìa.
Nghĩa của từ 明升暗降 trong tiếng Việt
(thành ngữ) thăng chức để ra rìa
Cách đọc và ghi nhớ 明升暗降
明升暗降 được đọc là míng shēng àn jiàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) thăng chức để ra rìa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .