Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明升暗降

míng shēng àn jiàng

明升暗降 là gì?

明升暗降 [míng shēng àn jiàng] có nghĩa là (thành ngữ) thăng chức để ra rìa.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明升暗降 trong tiếng Việt

(thành ngữ) thăng chức để ra rìa

Cách đọc và ghi nhớ 明升暗降

明升暗降 được đọc là míng shēng àn jiàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) thăng chức để ra rìa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan