Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铭牌銘牌

míng pái

铭牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铭牌 trong tiếng Việt

bảng tên; nhãn thông số (trên máy móc)

Tra từ liên quan