Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名牌

míng pái

名牌 là gì?

名牌 [míng pái] có nghĩa là thương hiệu nổi tiếng; bảng tên; thẻ tên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名牌 trong tiếng Việt

  1. thương hiệu nổi tiếng
  2. bảng tên
  3. thẻ tên

Cách đọc và ghi nhớ 名牌

名牌 được đọc là míng pái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thương hiệu nổi tiếng; bảng tên; thẻ tên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan