Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明仁宗

Míng Rén zōng

明仁宗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明仁宗 trong tiếng Việt

Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高熾|朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4]

Tra từ liên quan