Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明示

míng shì

明示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明示 trong tiếng Việt

nói rõ ràng; chỉ rõ

Tra từ liên quan