Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
命盘命盤

mìng pán

命盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 命盘 trong tiếng Việt

lá số tử vi (chiêm tinh)

Tra từ liên quan