Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明山区明山區

Míng shān Qū

明山区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明山区 trong tiếng Việt

Mingshan, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Tra từ liên quan