鸣鸟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鸣鸟
chim hót
Giản thể鸣鸟
Phồn thể鳴鳥
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng