明枪易躲,暗箭难防明槍易躲,暗箭難防
明枪易躲,暗箭难防 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 明枪易躲,暗箭难防 trong tiếng Việt
nghĩa đen: dễ né giáo nơi công khai, khó tránh mũi dao trong tối (thành ngữ); khó phòng bị âm mưu bí mật
nghĩa đen: dễ né giáo nơi công khai, khó tránh mũi dao trong tối (thành ngữ); khó phòng bị âm mưu bí mật