Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng M

4.610 mục từ · Trang 32/77

美誉měi yù

美誉: danh tiếng; danh tiếng tốt; nổi tiếng vì điều gì đó

Cụm từ
霉雨méi yǔ

霉雨: biến thể của 梅雨[mei2yu3]

Cụm từ
美元Měi yuán

美元: đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ

Cụm từ
美圆Měi yuán

美圆: đô la Mỹ

Cụm từ
酶原méi yuán

酶原: zymogen; fermentogen

Cụm từ
每月měi yuè

每月: mỗi tháng

Cụm từ
眉月méi yuè

眉月: trăng lưỡi liềm đầu tháng

Cụm từ
美宇航局Měi Yǔ háng jú

美宇航局: Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ; NASA; viết tắt của 美國宇航局|美国宇航局

Viết tắt
霉运méi yùn

霉运: xui xẻo; bất hạnh

Cụm từ
煤渣méi zhā

煤渣: xỉ than

Cụm từ
没长眼méi zhǎng yǎn

没长眼: xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]

Cụm từ
没长眼睛méi zhǎng yǎn jing

没长眼睛: (khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!

Khẩu ngữ
没辙méi zhé

没辙: hết cách; không tìm được lối thoát

Cụm từ
妹纸mèi zhǐ

妹纸: (tiếng lóng Internet) chơi chữ từ 妹子[mei4 zi5])

Ngôn ngữ mạng
媒质méi zhì

媒质: môi chất

Cụm từ
没治méi zhì

没治: hết cứu; chịu thua; không chữa được; tuyệt vời; không thể tin được

Cụm từ
美制Měi zhì

美制: sản xuất tại Mỹ

Cụm từ
美职篮Měi Zhí Lán

美职篮: Hiệp hội Bóng rổ Nhà nghề Mỹ (NBA)

Cụm từ
煤制气méi zhì qì

煤制气: chế khí từ than

Cụm từ
煤制油méi zhì yóu

煤制油: chế dầu từ than

Cụm từ
美汁源Měi zhī yuán

美汁源: Minute Maid

Cụm từ
美智子Měi zhì zǐ

美智子: Michiko, tên nữ của Nhật; Bà Michiko, Hoàng hậu Nhật Bản (1934-)

Cụm từ
没种méi zhǒng

没种: không có gan (làm gì đó); nhát gan

Cụm từ
美中Měi Zhōng

美中: Mỹ-Trung Quốc

Cụm từ
美中不足měi zhōng bù zú

美中不足: mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh

Thành ngữ
美中台Měi Zhōng Tái

美中台: Mỹ-Trung Quốc-Đài Loan

Cụm từ
梅州Méi zhōu

梅州: Thành phố cấp địa khu Mai Châu ở Quảng Đông

Cụm từ
每周měi zhōu

每周: mỗi tuần

Cụm từ
美洲Měi zhōu

美洲: Châu Mỹ (bao gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ); châu Mỹ; viết tắt của 亞美利加洲|亚美利加洲[Ya4 mei3 li4 jia1 Zhou1]

Viết tắt
美洲豹Měi zhōu bào

美洲豹: báo đốm (Panthera onca)

Cụm từ
美洲大陆Měi zhōu dà lù

美洲大陆: châu Mỹ; lục địa Bắc và Nam Mỹ

Cụm từ
湄洲岛Méi zhōu Dǎo

湄洲岛: Đảo Meizhou (Putian)

Cụm từ
美洲国家组织Měi zhōu Guó jiā Zǔ zhī

美洲国家组织: Tổ chức các quốc gia châu Mỹ

Cụm từ
美洲虎Měi zhōu hǔ

美洲虎: báo đốm

Cụm từ
美洲金鸻Měi zhōu jīn héng

美洲金鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)

Cụm từ
美洲绿翅鸭Měi zhōu lǜ chì yā

美洲绿翅鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)

Cụm từ
梅州市Méi zhōu shì

梅州市: Mai Châu, thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
美洲狮Měi zhōu shī

美洲狮: báo sư tử; sư tử núi

Cụm từ
美洲鸵Měi zhōu tuó

美洲鸵: điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana

Cụm từ
美洲小鸵Měi zhōu xiǎo tuó

美洲小鸵: đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata

Cụm từ
每周一次měi zhōu yī cì

每周一次: một lần mỗi tuần

Cụm từ
美馔měi zhuàn

美馔: cao lương mỹ vị

Cụm từ
镁砖měi zhuān

镁砖: gạch magie (vật liệu chịu lửa)

Cụm từ
没准méi zhǔn

没准: không chắc; có lẽ

Cụm từ
没准儿méi zhǔn r

没准儿: biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]

Cụm từ
没准头méi zhǔn tou

没准头: (khẩu ngữ) không đáng tin cậy

Khẩu ngữ
妹子mèi zi

妹子: (phương ngữ) em gái; cô gái

Cụm từ
梅子méi zi

梅子: quả mận

Cụm từ
猸子méi zi

猸子: cầy mangut

Cụm từ
美滋滋měi zī zī

美滋滋: rất vui; phấn khởi

Cụm từ
么么me me

么么: âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)

Tiếng lóng xã hội
mén

亹: đèo núi; hẻm núi (cổ)

Từ vựng
men

们: dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người

Từ vựng
mèn

闷: chán nản; trầm cảm; u sầu; kín; hút chân không; đóng chặt

Từ vựng
mèn

懑: u sầu

Từ vựng
mén

扪: đặt tay lên; che phủ

Từ vựng
mèn

暪: tối

Từ vựng
mén

樠: cây du; cây gum

Từ vựng
mèn

焖: nấu trong nồi đậy kín; hầm; kho

Từ vựng
𫞩mén

𫞩: (đá quý); phấn hồng

Từ vựng