美元
đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ
đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ
美元 thường mang nghĩa “đô la Mỹ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 美元, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một cent (tiền xu của Hoa Kỳ)
›美利坚合众国Měi lì jiān Hé zhòng guóHợp chúng quốc Hoa Kỳ
›美以美Měi yǐ měiGiáo phái Giám Lý (Kitô giáo)
›美他沙酮měi tā shā tóngmetaxalone
›美人鱼měi rén yúnàng tiên cá
›美人计měi rén jìmỹ nhân kế; bẫy tình; LT:條|条[tiao2]
›美利坚Měi lì jiānNước Mỹ
›美人蕉měi rén jiāocây dong riềng (chi Canna)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.