Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没准儿沒準兒

méi zhǔn r

没准儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没准儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]

Tra từ liên quan