Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煤制气煤製氣

méi zhì qì

煤制气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煤制气 trong tiếng Việt

chế khí từ than

Tra từ liên quan