美洲豹
báo đốm (Panthera onca)
báo đốm (Panthera onca)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
báo đốm
›美洲狮Měi zhōu shībáo sư tử; sư tử núi
›美洲金鸻Měi zhōu jīn héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)
›美洲绿翅鸭Měi zhōu lǜ chì yā(loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)
›美洲鸵Měi zhōu tuóđiểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
›美溪Měi xīkhu Meixi của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›美洲小鸵Měi zhōu xiǎo tuóđà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata
›美溪区Měi xī qūkhu Meixi của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.