Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美洲狮美洲獅

Měi zhōu shī

美洲狮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美洲狮 trong tiếng Việt

báo sư tử; sư tử núi

Tra từ liên quan