美洲鸵
điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata
›美浓Měi nóngtrấn Meinung, huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›美浓镇Měi nóng zhènthị trấn Meinung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›美洲大陆Měi zhōu dà lùchâu Mỹ; lục địa Bắc và Nam Mỹ
›美洲金鸻Měi zhōu jīn héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)
›美溪Měi xīkhu Meixi của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›美洲豹Měi zhōu bàobáo đốm (Panthera onca)
›美溪区Měi xī qūkhu Meixi của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.