美洲大陆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
美洲大陆
châu Mỹ; lục địa Bắc và Nam Mỹ
Giản thể美洲大陆
Phồn thể美洲大陸
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng