扪 là gì?
扪 [mén] có nghĩa là đặt tay lên; che phủ.
Nghĩa của từ 扪 trong tiếng Việt
- đặt tay lên
- che phủ
Cách đọc và ghi nhớ 扪
扪 được đọc là mén, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt tay lên; che phủ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .