Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美圆美圓

Měi yuán

美圆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美圆 trong tiếng Việt

đô la Mỹ

Tra từ liên quan