Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酶原

méi yuán

酶原 là gì?

酶原 [méi yuán] có nghĩa là zymogen; fermentogen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酶原 trong tiếng Việt

  1. zymogen
  2. fermentogen

Cách đọc và ghi nhớ 酶原

酶原 được đọc là méi yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “zymogen; fermentogen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan