Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美智子

Měi zhì zǐ

美智子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美智子 trong tiếng Việt

Michiko, tên nữ của Nhật; Bà Michiko, Hoàng hậu Nhật Bản (1934-)

Tra từ liên quan