Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mèn

闷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闷 trong tiếng Việt

chán nản; trầm cảm; u sầu; kín; hút chân không; đóng chặt

Tra từ liên quan