闷悶 mèn 闷 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闷 trong tiếng Việt chán nản; trầm cảm; u sầu; kín; hút chân không; đóng chặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan