Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媒质媒質

méi zhì

媒质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媒质 trong tiếng Việt

môi chất

Tra từ liên quan