Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
lián

(hình thức kết hợp) lưỡi liềm

Từ vựng
离岸
lí àn

xa bờ

Cụm từ
lián

tóc mai rủ

Từ vựng
lián

Hypophthalmichthys moritrix

Từ vựng
怜爱
lián ài

có tình cảm dịu dàng; yêu thương trìu mến; nuông chiều ai đó

Cụm từ
恋爱
liàn ài

(tình) yêu lãng mạn; LT:個|个[ge4],場|场[chang3]; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm

Cụm từ
联氨
lián ān

hydrazin

Cụm từ
敛巴
liǎn ba

(tiếng địa phương) gom góp; thu dọn

Cụm từ
连败
lián bài

thua liên tiếp; thua nhiều lần liên tục

Cụm từ
联邦
lián bāng

liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung; liên minh liên bang; nhà nước liên bang; liên minh

Cụm từ
联邦德国
Lián bāng Dé guó

Liên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức

Cụm từ
联邦调查局
Lián bāng Diào chá jú

Cục Điều tra Liên bang (FBI)

Cụm từ
联邦紧急措施署
lián bāng jǐn jí cuò shī shǔ

Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang; FEMA

Cụm từ
联邦快递
Lián bāng Kuài dì

FedEx

Cụm từ
联邦通信委员会
Lián bāng Tōng xìn Wěi yuán huì

Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)

Cụm từ
联邦政府
lián bāng zhèng fǔ

chính phủ liên bang

Cụm từ
联邦制
lián bāng zhì

liên bang; hệ thống liên bang

Cụm từ
联邦州
lián bāng zhōu

bang liên bang; Bundesland của Đức

Cụm từ
联保
lián bǎo

bảo đảm chung (tài chính, luật pháp)

Cụm từ
脸薄
liǎn báo

bẽn lẽn; nhút nhát

Cụm từ
脸巴子
liǎn bā zi

Cụm từ
连本带利
lián běn dài lì

cả gốc lẫn lãi; vốn cộng lợi nhuận

Cụm từ
连奔带跑
lián bēn dài pǎo

chạy nhanh; lao nhanh; phóng như bay

Cụm từ
连比
lián bǐ

tỷ số hợp thành

Cụm từ
连璧
lián bì

ghép hai vòng ngọc; thành ngữ: kết hợp hai điều tốt

Thành ngữ
连笔
lián bǐ

viết không nhấc bút khỏi giấy

Cụm từ
链表
liàn biǎo

danh sách liên kết

Cụm từ
连镳并轸
lián biāo bìng zhěn

nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành; chạy ngang ngửa nhau

Thành ngữ
练兵
liàn bīng

huấn luyện binh sĩ; huấn luyện quân đội

Cụm từ
联播
lián bō

phát sóng trên mạng; phát thanh hoặc truyền hình kết nối; phát đồng thời

Cụm từ